Tính đúng tải trọng mâm từ nâng phế liệu là yếu tố then chốt để thiết bị làm việc an toàn, ổn định và đạt hiệu suất cao trong kho bãi. Với đặc thù phế liệu có mật độ và hình dạng không đồng đều, việc chọn sai tải trọng có thể gây suy giảm lực hút và tăng rủi ro vận hành. Hãy cùng An Thịnh tìm hiểu cách tính tải trọng chuẩn xác để tối ưu hiệu quả nâng hạ.
1. Tầm quan trọng của việc tính đúng tải trọng mâm từ nâng phế liệu
Tải trọng là thông số quyết định trực tiếp đến khả năng làm việc của mâm từ trong quá trình nâng, gom và bốc dỡ phế liệu kim loại. Khác với thép tấm hoặc thép hình có kích thước ổn định, phế liệu thường có hình dạng không đồng đều, mật độ chất đống thay đổi liên tục, bề mặt tiếp xúc kém và độ dày vật liệu khác nhau. Nếu tính sai tải trọng, mâm từ có thể không tạo đủ lực hút, làm rơi vật liệu trong quá trình di chuyển hoặc khiến cuộn dây phải hoạt động quá tải dẫn đến nóng nhanh, giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ sự cố.
Việc tính toán tải trọng đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn mâm từ phù hợp với điều kiện kho bãi, đạt năng suất bốc dỡ cao và đảm bảo an toàn cho hệ thống cầu trục. Bên cạnh đó, tải trọng chính xác còn giúp tối ưu chi phí đầu tư, tránh tình trạng chọn thiết bị quá nhỏ gây mất an toàn hoặc quá lớn dẫn đến lãng phí và tiêu hao năng lượng không cần thiết.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng mâm từ nâng phế liệu
Tải trọng thực tế của mâm từ không chỉ phụ thuộc vào thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố tại kho bãi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tính toán chính xác hơn và chọn đúng mâm từ phù hợp với đặc thù phế liệu, tránh tình trạng lực hút không ổn định hoặc tụt tải trong quá trình vận hành.
2.1 Khối lượng riêng và mật độ phế liệu trong đống nâng
Phế liệu được chất đống với mức độ chặt lỏng khác nhau sẽ tạo ra khối lượng thay đổi lớn dù cùng một diện tích nâng. Mật độ càng cao thì lực hút cần thiết càng lớn, đặc biệt khi xử lý phế liệu nặng như thép dày, trục thép hay chi tiết cơ khí lớn.
2.2 Hình dạng, kích thước và độ dày vật liệu
Phế liệu có bề mặt gồ ghề, méo mó hoặc mỏng khiến lực hút phân tán và hiệu quả nâng giảm đáng kể. Những mảnh nhỏ hoặc rời rạc thường khó hút đồng đều, trong khi các mảnh lớn đòi hỏi lực từ mạnh hơn để giữ chắc.
2.3 Diện tích tiếp xúc giữa mâm từ và vật liệu
Diện tích tiếp xúc càng lớn thì lực hút càng tối ưu. Khi phế liệu chất ở vị trí lồi lõm hoặc không nằm phẳng, phần tiếp xúc giảm sẽ khiến tải trọng nâng thực tế thấp hơn so với tải trọng danh định.
2.4 Chiều cao nâng và điều kiện môi trường làm việc
Khi nâng cao hoặc di chuyển với tốc độ lớn, lực quán tính tăng khiến tải trọng thực tế mà mâm từ phải chịu cao hơn. Ngoài ra, môi trường có bụi sắt, nhiệt độ cao hoặc làm việc liên tục có thể làm cuộn dây nóng nhanh, dẫn đến suy giảm lực hút.
2.5 Điện áp cấp, dòng điện và chất lượng nguồn điện
Nguồn điện không ổn định là nguyên nhân phổ biến làm lực hút mâm từ biến động. Khi điện áp thấp, mâm từ không đạt lực hút thiết kế; khi điện áp cao, cuộn dây dễ quá nhiệt. Việc đảm bảo bộ điều khiển và nguồn cấp đạt chuẩn là điều kiện bắt buộc để duy trì tải trọng ổn định.

3. Quy trình tính tải trọng khi chọn mâm từ nâng phế liệu
Để lựa chọn mâm từ phù hợp, doanh nghiệp cần xác định tải trọng một cách có phương pháp thay vì ước tính cảm tính. Quy trình dưới đây giúp đánh giá đúng nhu cầu nâng hạ, đặc thù phế liệu và công suất làm việc, từ đó đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu suất cao.
3.1 Xác định loại phế liệu và nhu cầu năng suất bốc dỡ
Trước tiên cần phân loại phế liệu: mạt sắt, thép tấm vụn, chi tiết cơ khí, trục thép, phế liệu dày hay hỗn hợp. Mỗi loại có khối lượng riêng và hình dạng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lực hút cần thiết. Đồng thời, xác định tần suất bốc dỡ theo giờ hoặc theo ca để lựa chọn mâm từ đáp ứng được năng suất.
3.2 Ước tính mật độ chất đống và khối lượng phế liệu cần nâng mỗi lần
Kỹ thuật viên cần đánh giá mật độ phế liệu trong khu vực nâng: chặt, lỏng hay hỗn hợp. Từ đó xác định khối lượng trung bình mỗi lần nâng. Đối với kho bãi phế liệu, lượng vật liệu mâm từ hút mỗi lần thường biến động lớn, vì vậy cần tính toán mức trung bình kèm biên độ an toàn.
3.3 Tính toán tải trọng làm việc an toàn (SWL)
Dựa trên khối lượng ước tính, áp dụng thêm hệ số an toàn 1,2 đến 1,5 lần tùy môi trường làm việc. Hệ số này giúp mâm từ không bị quá tải khi gặp vật liệu dày, mật độ cao hoặc điều kiện nâng không ổn định. SWL càng chính xác thì hiệu quả vận hành càng bền bỉ.
3.4 Chọn đường kính hoặc kích thước mâm từ phù hợp
Đường kính mâm từ càng lớn thì diện tích hút càng rộng và lực từ càng mạnh. Tuy nhiên, kích thước phải phù hợp tải trọng cầu trục và không gian làm việc. Kỹ thuật viên cần cân đối giữa khả năng nâng thực tế và mức tiêu thụ năng lượng để chọn kích thước tối ưu.
3.5 Ví dụ minh họa cách tính tải trọng mâm từ thực tế
Giả sử kho bãi phế liệu nâng mạt sắt có mật độ trung bình 650 kg mỗi mẻ. Áp dụng hệ số an toàn 1,3, tải trọng yêu cầu sẽ là: 650 kg × 1,3 ≈ 845 kg.
Như vậy cần chọn mâm từ có SWL tối thiểu 850-1000 kg để đảm bảo hoạt động ổn định trong suốt ca làm việc.

4. Sai lầm thường gặp khi tính tải trọng và chọn mâm từ
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi lựa chọn mâm từ do tính toán tải trọng chưa chính xác hoặc đánh giá sai các yếu tố ảnh hưởng đến lực hút. Những sai lầm phổ biến dưới đây không chỉ làm giảm hiệu suất vận hành mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình nâng hạ phế liệu.
4.1 Chỉ dựa vào tải trọng cầu trục mà bỏ qua đặc thù phế liệu
Nhiều đơn vị chỉ nhìn vào tải trọng nâng của cầu trục rồi chọn mâm từ tương ứng, trong khi phế liệu có mật độ và hình dạng không đồng đều. Điều này dễ dẫn đến tình trạng mâm từ quá nhỏ hoặc quá yếu so với nhu cầu thực tế, gây rơi tải hoặc giảm năng suất bốc dỡ.
4.2 Không tính đến hệ số an toàn cho mâm từ và phụ kiện treo
Hệ số an toàn là yếu tố quan trọng, đặc biệt với phế liệu nâng liên tục và trong môi trường bụi sắt dày đặc. Nếu bỏ qua hệ số này, mâm từ dễ hoạt động quá tải khi gặp vật liệu dày hoặc đống phế liệu nén chặt, làm tăng nguy cơ quá nhiệt và hao mòn cuộn dây.
4.3 Bỏ qua yếu tố suy giảm lực hút do nhiệt độ và làm việc liên tục
Khi mâm từ hoạt động nhiều giờ liên tục, nhiệt độ cuộn dây tăng lên khiến lực hút giảm. Nhiều doanh nghiệp không tính đến hiện tượng này nên chọn mâm từ sát với tải trọng tối đa, dẫn đến lực hút thực tế thấp hơn nhiều so với lý thuyết.
4.4 Chọn mâm từ quá lớn hoặc quá nhỏ so với diện tích đống phế liệu
Mâm từ quá lớn tiêu hao điện năng và gây lãng phí đầu tư, trong khi mâm từ quá nhỏ lại hút không đủ lượng phế liệu cần thiết mỗi lần nâng. Việc đánh giá sai diện tích tiếp xúc và đặc điểm chất đống khiến thiết bị không đạt hiệu suất mong muốn.

Các bài viết khác:
Ứng dụng xà từ trong nhà máy sản xuất cơ khí và luyện kim
Quy trình bảo dưỡng xà từ để đảm bảo lực hút ổn định lâu dài
Việc tính toán tải trọng đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn mâm từ phù hợp, hạn chế sự cố rơi tải, duy trì lực hút ổn định và tối ưu hiệu suất bốc dỡ phế liệu trong mọi điều kiện làm việc. Khi hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và áp dụng quy trình tính toán chuẩn, thiết bị sẽ vận hành bền bỉ hơn và giảm đáng kể chi phí bảo trì dài hạn.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc muốn chọn mâm từ đúng với đặc thù kho bãi phế liệu, hãy liên hệ An Thịnh để được hỗ trợ chuyên sâu và đề xuất giải pháp tối ưu nhất cho hoạt động nâng hạ của doanh nghiệp.






Công ty TNHH cầu trục và kết cấu thép An Thịnh
